Bản dịch của từ 䅖 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎn
01

Same as : sweet-smelling, tasty; delicious; to farm or cultivate land; luxuriant growth of rice or grains; rice plants producing no fruit or shriveled grains.

同“馣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as .

同“㽢”。

Ví dụ
䅖
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㽢, 馣
Hình thái radical:
⿰,禾,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép