Same as 馣: sweet-smelling, tasty; delicious; to farm or cultivate land; luxuriant growth of rice or grains; rice plants producing no fruit or shriveled grains.
同“馣”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as 㽢.
同“㽢”。
Ví dụ
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
㽢, 馣
Hình thái radical:
⿰,禾,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
禾
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丶丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép