Bản dịch của từ 䅞 trong tiếng Anh
䅞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nè | ㄋㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䅞 (Danh từ)
【nè】
01
Stalks and husks left after threshing grain
谷物脱粒后所剩的茎秆稃壳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nè】【ㄋㄜˋ】【NẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,㝵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呐
䇣
䖧
軜
納
䈫
㴸
㙁
捺
㨥
㗙
靹
奈
㮈
㲡
錼
褦
能
渿
耐
䘅
萘
㮏
䱞
呐
抐
䭆
訥
䭚
疒
讷
眲
䎪
㕯
吶
䅟
积
称
䆉
䄩
穨
穰
穱
稑
秱
秚
秄
豥
㬋
蓀
𠎲
蓔
弿
𠌪
腵
鈾
摄
蜐
腩
