ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䅨
Bảng phân tích âm vị 䅨
Xiāng
Same as 香, meaning fragrant or sweet-smelling.
同“香”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép