Bản dịch của từ 䅬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Small bundle of rice plant, seed, grain

稻束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rice seed (used in the phrase ~)

〔稗~〕稻种。

Ví dụ
䅬
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,禾,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép