ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䅯
Bảng phân tích âm vị 䅯
Táng
A variety of millet, a small grain often used for food or brewing
〔~~〕黍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép