Bản dịch của từ 䅺 trong tiếng Anh
䅺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䅺 (Danh từ)
【biāo】
01
The newly sprouted ear of rice, the young grain just emerging.
稻苗刚吐出的穗。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 秒, 蔈, 𥢕
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丨乚丨丨一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏚
㦝
邈
緲
厸
篎
劰
缈
眇
仯
藐
秒
秲
秉
秷
䅽
䅭
䅡
秓
䅦
䅈
䄰
䅙
穃
噫
嚃
餴
擝
𠕭
薥
膭
錋
㔋
𠁖
㿦
螌
