Bản dịch của từ 䅽 trong tiếng Anh
䅽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䅽 (Danh từ)
【】
01
Same as 馨, meaning fragrance or aroma (especially that which comes after), and same as 榖, meaning grains, corns, cereals.
同“谷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as 馨, meaning fragrance or aroma.
同“馨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
