Bản dịch của từ 䅾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cén
01

The young grain starting to sprout ears, indicating the grain is about to flower.

禾苗将要吐穗开花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䅾
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【TẦN】
Hình thái radical:
⿰,禾,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép