ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䅾
Bảng phân tích âm vị 䅾
Cén
The young grain starting to sprout ears, indicating the grain is about to flower.
禾苗将要吐穗开花。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép