Bản dịch của từ 䆃 trong tiếng Anh
䆃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䆃 (Danh từ)
【dào】
01
A kind of rice plant; an excellent crop with one stalk bearing six ears
一种嘉禾,一茎六穗。
Ví dụ
02
To select or pick rice
挑选米。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Hình thái radical:
- ⿱,道,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丿丨乚一一一丶乚乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禱
㠀
倒
㨶
隝
嘄
䮻
擣
陦
祷
禂
䲽
䣣
翢
䮻
梼
稲
幬
衟
𠕭
纛
䊭
帱
艔
穠
秜
稛
䅌
秊
稬
秄
穖
稈
稴
䅒
稌
濪
貘
覬
䙡
豲
䌌
檬
曓
㯮
䡩
橚
禦
