Bản dịch của từ 䆅 trong tiếng Anh
䆅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
䆅 (Động từ)
【zī】
01
To accumulate or store grain, especially rice, as in stockpiling for famine relief
积聚谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 穧
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,資
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一一丿乚丿丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
䳄
䈘
鶿
㘂
词
嬨
茨
薋
鹚
辭
糍
濟
給
㧗
戟
纪
蟣
济
己
㚡
㞦
撠
䍤
畠
玆
鶅
秶
锱
緇
咨
齜
孳
趦
鼒
貲
稜
种
䅧
稅
移
穌
稾
穀
稯
䅹
秿
䄪
䥁
繧
蠂
䰁
蹙
雜
䕞
䤍
藘
䝐
䳚
竵
