Bản dịch của từ 䆈 trong tiếng Anh
䆈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䆈 (Tính từ)
【zhì】
01
An archaic form of the character 稚 (zhì), meaning young, tender, small, delicate, or immature.
同“稺(稚)”。《正字通•禾部》:“䆈,俗稺字。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
- Các biến thể:
- 稚, 稺
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,遲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚一丿丨丶丶丿丶丿一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掷
蛭
铚
栉
鶨
儨
滍
䓌
䝷
懫
䏄
䠦
秥
秉
稱
稥
䅃
稯
䆀
穯
稳
䄽
利
䅂
蘩
懹
㬫
櫹
㜷
㰒
鬕
鐓
譩
鶗
癥
蠚
