ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆋
Bảng phân tích âm vị 䆋
Qiū
(ancient form of U+79CB 秋) the autumn season, the time of year when leaves fall and the weather cools
同“秋”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép