Bản dịch của từ 䆋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiū
01

(ancient form of U+79CB ) the autumn season, the time of year when leaves fall and the weather cools

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,𠂊,⿷,⿹,&S6-02;,𢑑,彐,〾,⿰,禾,龜
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丨乚一一丨乚乚一一乚一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép