Bản dịch của từ 䆍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

Crops that have been cut down but not yet collected and tied up.

已割倒而未收拢打捆的农作物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A disease affecting cereal crops.

禾病。

Ví dụ
䆍
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𪚗
Hình thái radical:
⿰,禾,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép