Bản dịch của từ 䆒 trong tiếng Anh
䆒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
䆒 (Động từ)
【jiū】
01
(corrupted form of 究) to examine; to study; to investigate exhaustively
“究”的讹字。《正字通•穴部》:“究,俗作䆒,非。”清邵瑛《説文解字羣經正字•穴部》:“究,此字經典固多無誤,然往往有作‘䆒’者,此誤亦由漢隸《羊竇道碑》‘傳于無䆒’變九為丸,俗遂因之,此大謬也。作究為正。”《青衣尉趙孟麟羊實道碑》:“行人萬姓,莫不蒙恩,傳于無䆒乎?”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
