Bản dịch của từ 䆓 trong tiếng Anh
䆓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䆓 (Danh từ)
【è】
01
Same as '兖', meaning a hole, cave, or pit; to dig the ground to build underground quarters; also to smooth leather.
同“兖”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 㼱
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,允
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚乚丶丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頞
㗁
䫷
㱦
阸
硆
䑪
崿
阨
㧖
鳄
悪
腝
㮕
㜛
輭
㓴
碝
媆
緛
䓴
朊
阮
䞂
穷
窄
窎
䆥
窔
竇
䆼
窜
窬
䆚
窓
䆯
洔
㝔
衽
炦
剏
㳜
哏
枱
珂
染
矨
洕
