Bản dịch của từ 䆗 trong tiếng Anh
䆗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䆗 (Tính từ)
【yǎo】
01
Deep and dark; profound; same as 窈 meaning tranquil, placid, serene, soft and pleasing; plausible; exquisite; very pleasant
〔~窱〕同“窈窕”,幽深。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Beautiful; exquisite
美妙。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
