Bản dịch của từ 䆗 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎo
01

Deep and dark; profound; same as meaning tranquil, placid, serene, soft and pleasing; plausible; exquisite; very pleasant

〔~窱〕同“窈窕”,幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beautiful; exquisite

美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䆗
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,叫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép