ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆜
Bảng phân tích âm vị 䆜
Yòu
Same as “宥”, meaning lenient or forgiving.
同“宥”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Empty; hollow, unreal, vast space.
空。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép