Bản dịch của từ 䆞 trong tiếng Anh
䆞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䆞 (Tính từ)
【yǎo】
01
Hidden, concealed
隐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Far, distant
远。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Deep and dark; profound, far; vast, obscure, mysterious
幽深。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
