Bản dịch của từ 䆥 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

chuān
01

Same as 穿 (chuān): to pierce through; to penetrate or bore through; to wear; to cross.

同“穿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䆥
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
穿
Hình thái radical:
⿱,穴,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép