ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆥
Bảng phân tích âm vị 䆥
Chuān
Same as 穿 (chuān): to pierce through; to penetrate or bore through; to wear; to cross.
同“穿”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép