Bản dịch của từ 䆦 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '': deep; profound; chimney; stack (on top of a stove or furnace); to bury a coffin.

同“𥥍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䆦
Bính âm:
【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿱,穴,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép