ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆦
Bảng phân tích âm vị 䆦
N/A
Same as '深': deep; profound; chimney; stack (on top of a stove or furnace); to bury a coffin.
同“𥥍”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép