Bản dịch của từ 䆪 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

hōng
01

The color or brilliance of light; shining or gleaming.

光色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆪
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿺,光,空
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép