ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䆮
Bảng phân tích âm vị 䆮
Jìn
Same as the ancient form of 浸 (jìn): to dip, to immerse, to soak gradually; also a place name in Henan Province
同“浸”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép