Bản dịch của từ 䆳 trong tiếng Anh
䆳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䆳 (Tính từ)
【】
01
Same as the non-classical form 邃, meaning far distant, remote, or extremely deep/farthest
同“邃”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄙㄨㄟˋ】【SUY】
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,逐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茕
瓗
㵌
熍
惸
穹
窮
穷
笻
嬛
㮪
琼
岁
繐
䔹
澻
䤭
穟
䜆
嵗
㞸
禭
砕
鏸
䆲
䆔
窩
竊
穸
穵
竁
䆚
窽
穿
穽
窥
蕐
錒
閴
躼
㞟
𠎸
罶
糄
㩆
䈛
踮
㠗
