Bản dịch của từ 䆹 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chōng
01

Empty; hollow, dark; obscure

空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䆹
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép