Bản dịch của từ 䆻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiào
01

(variant of ) a hole; a cavity; the mind's pores; the crux or key points.

同“窍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆻
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿱,穴,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép