Bản dịch của từ 䇆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōng
01

Abbreviated form of the capacity unit 'gongdou' (1 gongdou = 10 liters = 1 ) used in France.

公斗的略记。1公斗=10升=1竍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䇆
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,立,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép