ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䇆
Bảng phân tích âm vị 䇆
Gōng
Abbreviated form of the capacity unit 'gongdou' (1 gongdou = 10 liters = 1 竍) used in France.
公斗的略记。1公斗=10升=1竍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép