Bản dịch của từ 䇈 trong tiếng Anh
䇈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䇈 (Động từ)
【huà】
01
To put into a cupboard or closet; to put into the proper place; to put away for safekeeping
置放,收藏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
- Hình thái radical:
- ⿰,立,圣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槶
贵
䯣
䰎
䠩
椢
攰
桧
筀
溎
䳏
桂
觟
嬅
㕷
㕦
婳
劃
諙
䔢
㚌
夻
䔯
话
竧
竦
䇏
竟
竜
䇋
竘
䇇
竷
竢
竗
端
袘
蚐
衄
蚚
唗
蚘
浭
㹱
铄
脊
眎
䄹
