Bản dịch của từ 䇐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lì〡

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

lì〡
01

Same as (lì), meaning to arrive, to come to, to manage or undertake something.

同“莅”。临;至。《説文•立部》:“䇐,臨也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Indicates 'from' or 'to follow'.

从。《玉篇•立部》:“䇐,從也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Means sparse or scattered.

疏。《玉篇•立部》:“䇐,疏也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䇐
Bính âm:
【lì〡】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép