Bản dịch của từ 䇐 trong tiếng Anh
䇐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì〡 | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䇐 (Động từ)
【lì〡】
01
Same as 莅 (lì), meaning to arrive, to come to, to manage or undertake something.
同“莅”。临;至。《説文•立部》:“䇐,臨也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Indicates 'from' or 'to follow'.
从。《玉篇•立部》:“䇐,從也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Means sparse or scattered.
疏。《玉篇•立部》:“䇐,疏也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
