ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䇓
Bảng phân tích âm vị 䇓
Xū
To stand and wait; to wait (same as 須)
立着等待。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép