Bản dịch của từ 䇠 trong tiếng Anh
䇠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䇠 (Danh từ)
【zhù】
01
A tuning peg on stringed instruments like qin or se, used to adjust string tension
琴、瑟等的旋钮,可转动以调弦。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 樦
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐌
椆
冑
䭥
㑇
绉
䐍
皱
呪
伷
皺
驟
䍆
䝬
櫡
迬
贮
祝
㝉
㾻
殶
箸
鋳
䝒
籂
筈
筝
䈬
笣
䉴
䈷
簅
笽
筅
䈕
笃
𠋰
赻
悠
鸹
䋏
偉
舵
蚱
猞
紺
笥
處
