Bản dịch của từ 䇤 trong tiếng Anh
䇤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䇤 (Tính từ)
【ruì】
01
Suspected to be a miswritten form of “笍”, meaning sharp, acute, clever, vigorous.
疑为“笍”讹字,同“笍㈡”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suspected to be the same as “𨧨”, meaning sharp or pointed.
疑同“𨧨㈠”。尖锐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟋
㳔
濻
敓
碓
兌
綐
䨴
對
怼
䨺
对
芮
㛱
鋭
鏸
笍
㓹
汭
睿
蜹
䓲
銳
瑞
苏
鷫
棴
泝
素
宿
餗
骕
樕
䏋
速
溯
箞
箹
符
筂
䈜
笤
签
筻
箌
簘
𥳐
節
绮
訢
閇
㟘
羟
鸾
捨
傞
崖
晦
䟗
帾
