Bản dịch của từ 䇰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

A torch made by binding bamboo, used as a light source

竹火把。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of bamboo with patterned stripes on its bark

一种有班纹的竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䇰
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,丞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép