ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䇳
Bảng phân tích âm vị 䇳
Jiān
Simplified form of '箋' used in Japanese, meaning a note paper, memorandum, or document slip.
〈日本释义〉“箋”的日本简体字。见《日本常用字表》
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép