Bản dịch của từ 䇷 trong tiếng Anh
䇷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䇷 (Danh từ)
【bié】
01
In ancient times, a contract written on bamboo slips was cut in half, with each party holding one half as proof.
古代将书于竹简的契约从中剖开,双方各执一半的凭证。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 𧧸
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,別
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丿乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粃
䠋
㻶
芘
肶
䏢
㪏
匕
毞
沘
娝
朼
蟞
䠥
䭱
䏟
蛂
㱸
蹩
𠔁
柲
襒
别
莂
䇛
䈁
竻
篧
筃
簚
籎
箈
簏
䈼
䉑
籌
䘹
㗛
楆
榵
㝤
碜
鬿
敭
瑄
锳
尲
颒
