Bản dịch của từ 䇸 trong tiếng Anh
䇸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䇸 (Danh từ)
【chéng】
01
A bamboo mat, a kind of bamboo ware, a seat cushion in a carriage
竹席。
Ví dụ
02
A type of bamboo used to make flutes
一种可做笛子的竹子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÀNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宬
朾
晟
筬
珹
惩
䚘
成
橙
铖
絾
𠓽
䎴
胜
聖
嵊
㹌
橳
𠅟
椉
娍
𠅞
𠓸
勝
鬵
赠
甑
䙢
贈
缯
鋥
繒
䰝
綜
囎
综
簽
箪
笐
䈤
䉹
笠
筺
簏
簆
䇤
䉩
筧
䭵
溺
楎
椱
酱
楠
滔
猺
詺
溛
廉
慍
