Bản dịch của từ 䇻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěi
01

A kind of bamboo used to make brooms

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A broom or besom

帚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䇻
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép