ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䇾
Bảng phân tích âm vị 䇾
Yán
A large flute with 23 tubes, about 44 cm long; also written as “言”. (Recall the sound “yán” as in “language” or speech)
大箫。二十三管,长一尺四寸。也作“言”。 《舊唐書·音樂志二》:“簫,舜所造也。《爾雅》謂之筊。大曰䇾,二十三管,修尺四寸。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép