Bản dịch của từ 䈃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎo
01

The edge or margin of bamboo.

竹缘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of bamboo, hem; margin; edge of bamboo.

竹名。

Ví dụ
䈃
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,沼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép