Bản dịch của từ 䈈 trong tiếng Anh
䈈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䈈 (Danh từ)
【féi】
01
A type of bamboo, representing lush and flourishing bamboo; also a bamboo or willow branch barrier or bamboo mat (same as 笆).
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The appearance of bamboo growing luxuriantly.
竹子茂盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
