Bản dịch của từ 䈒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

nǎn
01

Fragile, tender bamboo; also a type of spring fishing net used to pull or drag aquatic plants or mud

竹弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䈒
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép