ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䈤
Bảng phân tích âm vị 䈤
Qián
(same as 鉗) pincers; tweezers; tongs
同“钳”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép