Bản dịch của từ 䈮 trong tiếng Anh
䈮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䈮 (Danh từ)
【jù】
01
A woven instrument; a knitting tool, name of a variety of bamboo
织具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Name of a variety of bamboo
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,竘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丶丿一丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弆
㐦
欅
䅓
踽
岨
䄔
擧
舉
莒
䃊
䢹
鐻
䱟
蚷
倶
怚
䣰
昛
寠
劇
懅
鋸
鮔
皖
輓
晥
綰
惋
䝹
踠
捥
㽹
宛
鋺
㝃
簾
䉁
笂
䇘
箃
䇛
筙
簂
䇪
笧
笯
笺
踼
臲
諲
䗛
䤃
薎
醖
魾
燧
窸
濂
𠏿
