Bản dịch của từ 䉈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎn
01

See character “”: a kind of bamboo with red skin, used for fine mats and other purposes.

见“䈓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䉈
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
Các biến thể:
𥷭
Hình thái radical:
⿱,𥫗,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一丿乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép