Bản dịch của từ 䉑 trong tiếng Anh
䉑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䉑 (Danh từ)
【wú】
01
Black bamboo skin
黑竹皮。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 𫁲
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,無
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摹
魔
魹
尛
谟
䯢
麼
蘑
䭩
㜥
饃
謨
㹳
吳
珸
亡
蟱
吴
浯
禑
鋘
䫓
毋
峿
䇱
筘
筮
箑
箙
箶
签
篟
籘
籝
筩
䇙
麌
䕥
㜴
𠓾
䉊
蟦
鵤
藨
﨣
皦
鵣
㺠
