Same as 籓: a winnow or container for dust; same as 藩: a bamboo fence or barrier; a bamboo basket with handles for carrying earth or dirt; also a family name.
同“籓”。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄈㄢ】【PHỒN】
Các biến thể:
籓
Hình thái radical:
⿱,𥫗,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép