Bản dịch của từ 䉓 trong tiếng Anh
䉓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䉓 (Danh từ)
【luò】
01
A mattress or mat woven from bamboo or wooden strips, used for lying or sitting.
用竹子或木条编成的床垫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,棵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨丿丶丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒍
畾
磥
蔂
轠
礌
櫑
䨓
缧
儽
靁
镭
擽
㪾
鉻
跞
硦
攊
詻
纙
絡
洜
犖
䉿
籆
簫
筛
籇
䈰
簺
笌
䉧
筏
箭
筥
箃
糦
鎮
戳
䨦
舙
𠑌
䭒
䈧
蟯
鯀
鯆
䪭
