Bản dịch của từ 䉦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiān
01

Name of a variety of bamboo, a farm tool used to collect rice plants

〔䇹~〕竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䉦
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚丨丨一一丿丶乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép