Bản dịch của từ 䉶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

shuāng
01

A sail (of a boat), a bamboo mat utensil used to filter or strain wine

帆。用篾席做的船帆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䉶
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
𫁷
Hình thái radical:
⿱,𥫗,雙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép