Bản dịch của từ 䉼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liào
01

Materials; ingredients (non-classical form of )

同“料”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cut off; to sever (same as )

同“断”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䉼
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép