ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䉼
Bảng phân tích âm vị 䉼
Liào
Materials; ingredients (non-classical form of 料)
同“料”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cut off; to sever (same as 断)
同“断”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép