ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䊋
Bảng phân tích âm vị 䊋
Zhuāng
Same as 妝, meaning to adorn oneself, to disguise, or to pretend.
同“妆”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép